Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mộc qua" (1)
mộc qua

Tiếng Anh
Danh từquince
Từ liên quan "mộc qua" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mộc qua" (2)
Dây leo mọc quanh hàng rào.
Vines grow around the fence.
Đây là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
This is an important milestone in his career.
